business relationship

business relationship

The manager reviews the business relationship with a client over coffee.

Định nghĩa

Danh từ: - Mối quan hệ kinh doanh: "business relationship" chỉ mối liên hệ chính thức hoặc không chính thức giữa hai hoặc nhiều bên (cá nhân, tổ chức) nhằm mục đích thương mại, hợp tác, hoặc cung cấp dịch vụ. Mối quan hệ này thường dựa trên hợp đồng, thỏa thuận, hoặc sự tin tưởng lẫn nhau, có thể bao gồm các hoạt động như ngân hàng, môi giới, hoặc dịch vụ kinh doanh khác.

dụ sử dụng
  • (Họ một mối quan hệ kinh doanh lâu dài với nhà cung cấp đó.)
  • (Một mối quan hệ kinh doanh tốt đòi hỏi sự tin tưởng tôn trọng lẫn nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to establish a business relationship": thiết lập một mối quan hệ kinh doanh.
    • The two companies decided to establish a business relationship after the merger. (Hai công ty quyết định thiết lập một mối quan hệ kinh doanh sau khi sáp nhập.)
  • "to maintain a business relationship": duy trì một mối quan hệ kinh doanh.
    • It is important to maintain a business relationship with key clients. (Việc duy trì mối quan hệ kinh doanh với các khách hàng chủ chốt rất quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Business partner (danh từ): đối tác kinh doanh.
    • He is my business partner in the new venture. (Anh ấy đối tác kinh doanh của tôi trong dự án mới.)
  • Business connection (danh từ): mối quan hệ kinh doanh (thường mang tính xã hội hoặc không chính thức).
    • She has many business connections in the tech industry. ( ấy nhiều mối quan hệ kinh doanh trong ngành công nghệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Commercial relationship: mối quan hệ thương mại.
  • Professional relationship: mối quan hệ chuyên nghiệp (thường bao gồm cả phi thương mại).
  • Contractual relationship: mối quan hệ hợp đồng (nhấn mạnh tính pháp ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To build up a business relationship: xây dựng một mối quan hệ kinh doanh.
    • They worked hard to build up a business relationship with local distributors. (Họ đã làm việc chăm chỉ để xây dựng mối quan hệ kinh doanh với các nhà phân phối địa phương.)
  • To break off a business relationship: chấm dứt một mối quan hệ kinh doanh.
    • The company decided to break off the business relationship due to financial issues. (Công ty quyết định chấm dứt mối quan hệ kinh doanh do các vấn đề tài chính.)
Thành ngữ liên quan
  • "It's not personal, it's business": Không phải chuyện cá nhân, chuyện kinh doanh (ám chỉ việc tách biệt cảm xúc cá nhân khỏi mối quan hệ kinh doanh).
    • When they terminated the contract, they said, "It's not personal, it's business." (Khi họ chấm dứt hợp đồng, họ nói: "Không phải chuyện cá nhân, chuyện kinh doanh.")
  • "A handshake deal": Thỏa thuận bắt tay (một mối quan hệ kinh doanh dựa trên lời hứa hơn hợp đồng bằng văn bản).
    • Their business relationship started with a handshake deal. (Mối quan hệ kinh doanh của họ bắt đầu bằng một thỏa thuận bắt tay.)